Tiền Riel Campuchia đổi sang VND là một vấn đề được nhiều người quan tâm, đặc biệt là những ai đang có kế hoạch du lịch, công tác hoặc giao dịch thương mại giữa hai nước Việt Nam và Campuchia. Khi nắm rõ cách thức quy đổi và tỷ giá chính xác, bạn sẽ tránh được những sai lầm không đáng có khi đổi tiền.
Cùng starcoffee tìm hiểu thật chi tiết nhé!
Giải thích sơ lược tiền Riel Campuchia

Tiền Riel là đồng tiền chính thức của Campuchia, được sử dụng rộng rãi trong các giao dịch. Nó ra đời từ năm 1953, khi Campuchia giành độc lập từ Pháp, thế chỗ cho đồng piastre Đông Dương. Hiện nay, tiền Riel có cả dạng tiền giấy (các mệnh giá như 100, 500, 1.000, 5.000, 10.000, 20.000, 50.000, 100.000 Riel) & tiền xu (dù ít phổ biến hơn).
Ở Campuchia, tiền Riel thường “chung sống” cùng đồng USD trong nhiều giao dịch, đặc biệt ở các thành phố lớn hoặc khu du lịch. Chẳng hạn, bạn có thể trả tiền ăn bằng Riel, nhưng nhiều nơi sẽ báo giá bằng USD cho tiện.
So sánh hai loại tiền tệ Riel & VNĐ
Đồng Riel của Campuchia và đồng VND của Việt Nam là hai loại tiền tệ quen thuộc với những ai thường di chuyển giữa hai nước láng giềng. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giữa Riel và VND để bạn hình dung rõ hơn.
| Tiêu chí | Riel (Campuchia) | VND (Việt Nam) |
| Tên gọi | Riel | Đồng, thường gọi là VND (Việt Nam Đồng). |
| Kí hiệu | ៛ . | ₫ |
| Ra đời | Chính thức từ 1953, sau khi Campuchia độc lập từ Pháp. | Hiện tại là từ 1978, sau khi thống nhất tiền tệ ở Việt Nam. |
| Mệnh giá | 100, 500, 1.000, 5.000, 10.000, 20.000, 50.000, 100.000 Riel. | 1.000, 2.000, 5.000, 10.000, 20.000, 50.000, 100.000, 200.000, 500.000 VND.. |
| Sử dụng trong giao dịch | Dùng đa phần cho giao dịch nhỏ lẻ, nhưng USD phổ biến ở thành phố và khu du lịch. | Dùng rộng rãi trong mọi giao dịch ở Việt Nam, ít chấp nhận ngoại tệ. |
| Tỷ giá (ước tính 6/2025) | 1 Riel ~ 6-7 VND. | 1 VND ~ 0.15-0.17 Riel. |
| Giá trị quốc tế | Ít được sử dụng ngoài Campuchia, giá trị thấp hơn USD. | Ít được sử dụng quốc tế, giá trị thấp hơn USD nhưng ổn định hơn Riel. |
Tìm hiểu tỷ giá hối đoái Riel sang VND

Bên dưới là thông tin chi tiết về tỷ giá hiện tại, các yếu tố ảnh hưởng và xu hướng biến động gần đây của đồng Riel so với VND.
Tỷ giá hiện tại
Theo cập nhật mới nhất vào ngày 26/06/2025, tỷ giá hối đoái giữa Riel Campuchia và VND dao động quanh mức 1 KHR ≈ 6,560 VND.
Thí dụ: 1.000 KHR tương đương khoảng 6.560 VND; 10.000 KHR tương đương khoảng 65.600 VND. Nhưng tỷ giá có thể biến đổi phụ thuộc theo nơi đổi tiền (ngân hàng, tiệm vàng, cửa khẩu) & thời điểm giao dịch.
Các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ giá
Tỷ giá giữa đồng Riel và VND không đứng yên mà biến động dựa trên nhiều yếu tố kinh tế, chính trị, và thị trường. Cụ thể như sau:
- Tình hình kinh tế Campuchia và Việt Nam: Nếu kinh tế Campuchia tăng trưởng tốt, đồng Riel có thể mạnh lên, làm tăng tỷ giá so với VND. Ngược lại, nếu Việt Nam kiểm soát lạm phát tốt, đồng VND sẽ ổn định hơn khiến tỷ giá nghiêng về phía VND.
- Chính sách tiền tệ: Quyết định của Ngân hàng Quốc gia Campuchia hoặc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam như điều chỉnh lãi suất hay can thiệp thị trường ngoại hối, có thể làm thay đổi tỷ giá.
- Cung và cầu ngoại tệ: Mùa du lịch cao điểm (như Tết hoặc lễ hội ở Campuchia) làm tăng nhu cầu đổi Riel, đẩy tỷ giá lên và ngược lại.
- Ảnh hưởng của USD: Do Campuchia sử dụng song song USD và Riel, biến động tỷ giá USD/VND cũng tác động gián tiếp đến Riel/VND.
Biến động tỷ giá gần đây
Trong 6 tháng qua (từ tháng 10/2024 đến tháng 6/2025), tỷ giá Riel/VND đã có những biến động đáng chú ý. Theo dữ liệu từ các nguồn tài chính, tỷ giá hiện tại đạt mức cao nhờ kinh tế Campuchia tăng trưởng ổn định từ ngành du lịch và xuất khẩu.
Dự đoán trong thời gian tới, tỷ giá Riel/VND có thể tiếp tục dao động nhẹ do các yếu tố như mùa du lịch cuối năm hoặc chính sách tiền tệ của hai nước. Nếu bạn định đổi tiền, cứ theo dõi tỷ giá trên các trang như Vietcombank, Wise hoặc Google để chọn thời điểm có lợi nhất.
Tiền Riel Campuchia đổi sang VND như thế nào?

Đổi tiền Riel Campuchia sang VND là việc cần thiết khi bạn đi du lịch hay làm ăn giữa hai nước. Để đổi tiền an toàn, tiết kiệm, bạn cần nắm rõ các bước sau:
Bước 1: Kiểm tra tỷ giá
Trước tiên, xem tỷ giá Riel/VND để biết bạn được bao nhiêu tiền. Hiện tại (26/06/2025), khoảng 1 KHR ≈ 6,560 VND. Check trên website ngân hàng như Vietcombank hoặc app như Wise, XE.com để có được thông tin chuẩn nhất.
Bước 2: Lựa chọn địa điểm đổi tiền
Ngân hàng như Vietcombank, ACLEDA an toàn nhưng phí cao, cần giấy tờ. Tiệm vàng hoặc cửa khẩu Mộc Bài, Bavet thường nhanh hơn, nhưng phải tìm chỗ có giấy phép. Ngoài ra, còn một số nơi khác như chợ địa phương ở biên giới, nhưng nhớ cảnh giá để tránh bị lừa.
Bước 3: Kiểm tra tiền
Khi nhận tiền, kiểm tra kỹ xem tiền VND hay Riel có bị rách, giả hay thiếu không. Tốt nhất là đếm số tiền ngay tại chỗ, xem kỹ hình in trên tiền để chắc chắn không nhận tiền giả.
Nếu đổi ở tiệm vàng hoặc chợ biên giới thì phải cẩn thận hơn do nguy cơ nhận tiền giả cao hơn so với ngân hàng.
Bước 4: Lưu giữ hóa đơn
Giữ biên lai sau khi đổi để làm bằng chứng nếu có vấn đề. Một số nơi như ngân hàng sẽ cung cấp hóa đơn, còn tiệm vàng thì không do đó phải nên hỏi trước.
Giữ hóa đơn cẩn thận, nhất là khi đổi số tiền lớn, vì nó cũng cần thiết để tuân thủ quy định về ngoại hối ở Việt Nam hoặc Campuchia.
Tiền Riel Campuchia đổi sang VND không quá phức tạp nếu bạn nắm rõ các bước và theo dõi tỷ giá thường xuyên. Bạn nên tra cứu thông tin từ các nguồn đáng tin như ngân hàng hay ứng dụng tài chính và chọn thời điểm đổi tiền phù hợp để tránh lỗ.
Nếu bài viết của starcoffee hữu ích, đừng quên chia sẻ cho bạn bè và người thân nhé!
